Xem lịch âm 2028 - Lịch âm dương, lịch vạn niên năm Mậu Thân 2028

Ứng dụng xem lịch âm 2028 giúp bạn tra cứu lịch âm, âm lịch, lịch âm dương, xem ngày tốt xấu 12 tháng trong năm 2028 Mậu Thân. Năm 2028 dương lịch, âm lịch tức năm Mậu Thân, năm Mậu Thân thuộc mệnh Thổ. Năm mới 2020 sắp tới, bạn có thể xem tử vi 2020 cho 12 con giáp, cho tuổi bạn chi tiết tại đây.

Chọn năm bạn muốn xem lịch âm, lịch vạn niên

Bạn muốn kiểm tra, xem một ngày trong 12 tháng năm 2028 là tốt hay xấu chi tiết, mời bạn nhấn chuột vào ngày cần xem ở dưới. Bạn muốn biết âm lịch hôm nay là ngày mấy, tốt hay xấu các bạn hãy nhấn tại đây.

Lịch âm, âm lịch từng tháng trong năm 2028

Hướng dẫn xem lịch âm 12 tháng trong năm 2028:

  • Ngày có màu là         ngày tốt nên chọn làm các công việc trọng đại
  • Ngày có màu là         ngày xấu nên tránh
  • Các ngày còn lại là ngày bình thường tốt xấu tùy từng công việc.

Lịch tháng 1 năm 2028

CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
15
26374859610711812
913101411151216131714181519
1620172118221923202421252226
232724282529261/1272283294
305316

Lịch tháng 2 năm 2028

CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
172839410511
612713814915101611171218
1319142015211622172318241925
20262127222823292430251/2262
273284295

Lịch tháng 3 năm 2028

CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
16273849
51061171281391410151116
1217131814191520162117221823
1924202521262227232824292530
261/3272283294305316

Lịch tháng 4 năm 2028

CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
17
2839410511612713814
915101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
23292430251/4262273284295
306

Lịch tháng 5 năm 2028

CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
172839410511612
7138149151016111712181319
1420152116221723182419252026
212722282329241/5252263274
285296307318

Lịch tháng 6 năm 2028

CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
19210311
4125136147158169171018
1119122013211422152316241725
18261927202821292230231/5242
253264275286297308

Lịch tháng 7 năm 2028

CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
19
210311412513614715816
917101811191220132114221523
162417251826192720282129221/6
232243254265276287298
3093110

Lịch tháng 8 năm 2028

CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
111212313414515
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/7212223234245256267
278289291030113112

Lịch tháng 9 năm 2028

CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
113214
315416517618719820921
1022112312241325142615271628
17291830191/8202213224235
246257268279281029113012

Lịch tháng 10 năm 2028

CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
113214315416517618719
82092110221123122413251426
152716281729181/9192203214
22523624725826927102811
291230133114

Lịch tháng 11 năm 2028

CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
115216317418
51962072182292310241125
1226132714281529161/10172183
1942052162272382492510
26112712281329143015

Lịch tháng 12 năm 2028

CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
116217
318419520621722823924
102511261227132814291530161/11
172183194205216227238
249251026112712281329143015
3116
Lịch âm, âm lịch năm nay